couture
UK/kuːˈtjʊə/
US/kuˈtʊɹ/
giọng máy của trình duyệt
couture nghĩa là Thuộc ngữ.
Nghĩa của couture
Danh từ
- Thuộc ngữ.
Dạng từ của couture
| Số nhiều | coutures |
Câu hỏi thường gặp
couture nghĩa là gì?
couture (danh từ) nghĩa là Thuộc ngữ.
couture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couture: giọng Anh (UK) /kuːˈtjʊə/, giọng Mỹ (US) /kuˈtʊɹ/.