TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

couture

UK/kuːˈtjʊə/ US/kuˈtʊɹ/ giọng máy của trình duyệt

couture nghĩa là Thuộc ngữ.

Nghĩa của couture

Danh từ

  1. Thuộc ngữ.

Dạng từ của couture

Số nhiềucoutures

Câu hỏi thường gặp

couture nghĩa là gì?

couture (danh từ) nghĩa là Thuộc ngữ.

couture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couture: giọng Anh (UK) /kuːˈtjʊə/, giọng Mỹ (US) /kuˈtʊɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.