TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

couturier

US/kuː.ˈtʊr.i.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

couturier nghĩa là Người may y phục thời trang cho phái nữ.

Nghĩa của couturier

Danh từ

  1. Người may y phục thời trang cho phái nữ.

Dạng từ của couturier

Số nhiềucouturiers

Họ từ của couturier

Câu hỏi thường gặp

couturier nghĩa là gì?

couturier (danh từ) nghĩa là Người may y phục thời trang cho phái nữ.

couturier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couturier: giọng Mỹ (US) /kuː.ˈtʊr.i.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.