couturier
US/kuː.ˈtʊr.i.ɜː/
giọng máy của trình duyệt
couturier nghĩa là Người may y phục thời trang cho phái nữ.
Nghĩa của couturier
Danh từ
- Người may y phục thời trang cho phái nữ.
Dạng từ của couturier
| Số nhiều | couturiers |
Họ từ của couturier
Câu hỏi thường gặp
couturier nghĩa là gì?
couturier (danh từ) nghĩa là Người may y phục thời trang cho phái nữ.
couturier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couturier: giọng Mỹ (US) /kuː.ˈtʊr.i.ɜː/.