TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

covalency

giọng máy của trình duyệt

covalency nghĩa là cũng covalence, sự cùng hoá trị.

Nghĩa của covalency

Danh từ

  1. Cũng covalence.
  2. Hoá học Sự cùng hoá trị.

Câu hỏi thường gặp

covalency nghĩa là gì?

covalency (danh từ) nghĩa là cũng covalence, sự cùng hoá trị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.