TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

covalent bond

UK/koʊveɪlənt bɒnd/ US/koʊveɪlənt bɒnd/ giọng máy của trình duyệt

covalent bond nghĩa là nối đồng hóa trị, liên kết cộng hóa trị.

Nghĩa của covalent bond

Danh từ

  1. Tech Nối đồng hóa trị.

Dạng từ của covalent bond

Số nhiềucovalent bonds

Câu hỏi thường gặp

covalent bond nghĩa là gì?

covalent bond (danh từ) nghĩa là nối đồng hóa trị, liên kết cộng hóa trị.

covalent bond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của covalent bond: giọng Anh (UK) /koʊveɪlənt bɒnd/, giọng Mỹ (US) /koʊveɪlənt bɒnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.