TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

covariance

UK/kəʊˈvɛː.ɹi.əns/ giọng máy của trình duyệt US/koʊˈvæɹ.i.əns/ giọng máy của trình duyệt

covariance nghĩa là hiệp phương sai.

Nghĩa của covariance

Danh từ

  1. Toán học Hiệp phương sai.

Dạng từ của covariance

Số nhiềucovariances

Họ từ của covariance

Cụm từ, thành ngữ với covariance

  • covariance stationary — Tĩnh theo hiệp phương sai.

Câu hỏi thường gặp

covariance nghĩa là gì?

covariance (danh từ) nghĩa là hiệp phương sai.

covariance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của covariance: giọng Anh (UK) /kəʊˈvɛː.ɹi.əns/, giọng Mỹ (US) /koʊˈvæɹ.i.əns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.