TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

covariance stationary

US/ ˈsteɪ.ʃə.ˌnɛr.i/ giọng máy của trình duyệt

covariance stationary nghĩa là Tĩnh theo hiệp phương sai.

Nghĩa của covariance stationary

Danh từ

  1. Kinh tế học Tĩnh theo hiệp phương sai.

Câu hỏi thường gặp

covariance stationary nghĩa là gì?

covariance stationary (danh từ) nghĩa là Tĩnh theo hiệp phương sai.

covariance stationary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của covariance stationary: giọng Mỹ (US) / ˈsteɪ.ʃə.ˌnɛr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.