covariation
US/ˌkoʊ.ˌvɛr.i.ˈeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
covariation nghĩa là Sự biến thiên đồng thời.
Nghĩa của covariation
Danh từ
- Sự biến thiên đồng thời.
Dạng từ của covariation
| Số nhiều | covariations |
Câu hỏi thường gặp
covariation nghĩa là gì?
covariation (danh từ) nghĩa là Sự biến thiên đồng thời.
covariation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của covariation: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.ˌvɛr.i.ˈeɪ.ʃən/.