TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

covenantor

US/ˈkə.və.ˌnæn.tɜːµ;ù ˌkə.və.ˌnæn.ˈtɔr/ giọng máy của trình duyệt

covenantor nghĩa là Xem convenanter.

Nghĩa của covenantor

Danh từ

  1. Xem convenanter

Dạng từ của covenantor

Số nhiềucovenantors

Câu hỏi thường gặp

covenantor nghĩa là gì?

covenantor (danh từ) nghĩa là Xem convenanter.

covenantor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của covenantor: giọng Mỹ (US) /ˈkə.və.ˌnæn.tɜːµ;ù ˌkə.və.ˌnæn.ˈtɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.