cover
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌvə/
US/ˈkʌvɚ/
giọng máy của trình duyệt
cover nghĩa là vỏ, vỏ bọc, vung, nắp.
Nghĩa của cover
Danh từ
- Vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì.
- under the same covertrong cùng một bọc, trong cùng một phong bì
- Vung, nắp.
- the cover of a panvung chảo, vung xoong
- Lùm cây, bụi rậm.
- Chỗ núp, chỗ trốn, chỗ trú.
- Màn che, lốt, mặt nạ (nghĩa bóng).
- under the cover of religionđội lốt tôn giáo, giả danh tôn giáo
- Bộ đồ ăn cho một người (ở bàn ăn).
- Thương nghiệp Tiền bảo chứng.
- Âm nhạc Bài hát lại (bởi ca sĩ khác).
Ngoại động từ
- Che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc.
- to cover a wall with paperdán giấy phủ lên tường
- to cover one's face with one's handslấy tay che mặt
- to cover someone with disgrace(nghĩa bóng) ghẻ lạnh ai, bỏ rơi ai
- to cover oneself with gloryđược vẻ vang
- Mặc quần áo, đội mũ.
- cover yourself up, it's cold todayhôm nay trời lạnh đấy mắc quần áo ấm vào
- to stand covered; to remain coveredcứ đội mũ, cứ để nguyên mũ trên đầu, không bỏ ra
- Quân sự Che chở, bảo vệ, yểm hộ; khống chế, kiểm soát.
- to cover the retreatyểm hộ cuộc rút lui
- to cover an areakhống chế cả một vùng (pháo đài, ổ pháo...), kiểm soát cả một vùng
- Giấu, che giấu, che đậy.
- to cover one's confusionche giấu sự bối rối
- to cover one's trackslàm mất dấu vết
- Bao gồm, bao hàm, gồm.
- the definition does not cover all the meanings of the wordđịnh nghĩa đó không bao hàm được tất cả ý của từ
- the book covers the whole subjectcuốn sách bao hàm toàn bộ vấn đề
- Trải ra.
- the city covers ten square milesthành phố trải ra trên mười dặm vuông
- Đi được.
- to cover sixty kilometres in three hoursđi được sáu kilômét trong ba tiếng đồng hồ
- Đủ để bù đắp lại được, đủ để trả.
- this must be enough to cover your expensessố tiền này ắt là đủ để trả các khoản chi tiêu của anh
- to cover a lossđủ để bù đắp lại chỗ mất mát
- Nhằm, chĩa vào (ai).
- to cover someone with a revolverchĩa súng lục vào ai
- Ấp (trứng).
- Động vật học Phủ (cái), nhảy (cái).
- Theo dõi (dự) để điện tin tức về nhà báo.
- to cover a conferencetheo dõi (dự) một hội nghị với tư cách là phóng viên
- Bảo hiểm.
- a covered housemột toà nhà có bảo hiểm
Dạng từ của cover
| Số nhiều | covers |
| Ngôi thứ ba số ít | covers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | covering |
| Quá khứ phân từ | covered |
| Quá khứ | covered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cover
Đồng nghĩa
Họ từ của cover
Cụm từ, thành ngữ với cover
- air cover — Lực lượng không quân yểm hộ (cho một cuộc hành quân).
- to break cover — Ra khỏi nơi trú ẩn (thú rừng).
- to read a book from cover to cover — Đọc một quyển sách từ đầu đến cuối.
- to take cover — (Quân sự) Ẩn núp; Dưới sự yểm trợ của.
- to cover in — Che phủ, phủ kín; Phủ đầy đất, lấp đất (một nấm mồ...).
- to cover up — Bọc kỹ, bọc kín; Giấu giếm, che đậy.
- cover disk — Cái chụp tròn.
- cover up one's tracks — Che giấu vết tích; che giấu những việc đã làm.
Câu ví dụ với cover
- Don't cover up the truth. Đừng che đậy sự thật.
- My salary isn't even enough to cover my rent and bills. Tiền lương của tôi không đủ chi trả tiền thuê và các hoá đơn.
- He used the banana leaf as a cover from the heat of the sun. Anh ấy đã dùng lá chuối để che đi cái nóng của mặt trời.
- Artists use lies to tell the truth, while politicians use them to cover the truth up. Nghệ sĩ sử dụng những lời nói dối để nói lên sự thật, còn các chính trị gia sử dụng chúng để che đậy sự thật.
- The whole city is covered with snow. Thành phố phủ đầy tuyết.
- The wall is partly covered in ivy. Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.
- The ground is covered with snow. Mặt đất phủ đầy tuyết.
- She covered twenty miles a day. Một ngày cô ấy đi được 20 dặm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cover nghĩa là gì?
cover (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vỏ, vỏ bọc, vung, nắp.
cover phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cover: giọng Anh (UK) /ˈkʌvə/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌvɚ/.