TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

covent

giọng máy của trình duyệt

covent nghĩa là tu viện.

Nghĩa của covent

Danh từ

  1. Từ cổ, nghĩa cổ Tu viện.

Dạng từ của covent

Số nhiềucovents

Câu hỏi thường gặp

covent nghĩa là gì?

covent (danh từ) nghĩa là tu viện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.