TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cover-crop

US/ˈkə.vɜː.ˈkrɑːp/ giọng máy của trình duyệt

cover-crop nghĩa là cây trồng phủ đất.

Nghĩa của cover-crop

Danh từ

  1. Cây trồng phủ đất (chống cỏ, chống xoi mòn...).

Dạng từ của cover-crop

Số nhiềucover crops

Câu hỏi thường gặp

cover-crop nghĩa là gì?

cover-crop (danh từ) nghĩa là cây trồng phủ đất.

cover-crop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cover-crop: giọng Mỹ (US) /ˈkə.vɜː.ˈkrɑːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.