cover-crop
US/ˈkə.vɜː.ˈkrɑːp/
giọng máy của trình duyệt
cover-crop nghĩa là cây trồng phủ đất.
Nghĩa của cover-crop
Danh từ
- Cây trồng phủ đất (chống cỏ, chống xoi mòn...).
Dạng từ của cover-crop
| Số nhiều | cover crops |
Câu hỏi thường gặp
cover-crop nghĩa là gì?
cover-crop (danh từ) nghĩa là cây trồng phủ đất.
cover-crop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cover-crop: giọng Mỹ (US) /ˈkə.vɜː.ˈkrɑːp/.