cover disk
giọng máy của trình duyệt
cover disk nghĩa là cái chụp tròn.
Nghĩa của cover disk
Danh từ
- Tech Cái chụp tròn.
Câu hỏi thường gặp
cover disk nghĩa là gì?
cover disk (danh từ) nghĩa là cái chụp tròn.
cover disk nghĩa là cái chụp tròn.
cover disk (danh từ) nghĩa là cái chụp tròn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.