TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cover up one's tracks

giọng máy của trình duyệt

cover up one's tracks nghĩa là che giấu vết tích.

Nghĩa của cover up one's tracks

Cụm từ

  1. Che giấu vết tích; che giấu những việc đã làm.

Câu hỏi thường gặp

cover up one's tracks nghĩa là gì?

cover up one's tracks (cụm từ) nghĩa là che giấu vết tích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.