coverable
US/ˈkə.vɜ.ːə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
coverable nghĩa là Xem cover.
Nghĩa của coverable
Tính từ
- Xem cover
Dạng từ của coverable
| So sánh hơn | more coverable |
| So sánh nhất | most coverable |
Câu hỏi thường gặp
coverable nghĩa là gì?
coverable (tính từ) nghĩa là Xem cover.
coverable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coverable: giọng Mỹ (US) /ˈkə.vɜ.ːə.bᵊl/.