TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coverable

US/ˈkə.vɜ.ːə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

coverable nghĩa là Xem cover.

Nghĩa của coverable

Tính từ

  1. Xem cover

Dạng từ của coverable

So sánh hơnmore coverable
So sánh nhấtmost coverable

Câu hỏi thường gặp

coverable nghĩa là gì?

coverable (tính từ) nghĩa là Xem cover.

coverable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coverable: giọng Mỹ (US) /ˈkə.vɜ.ːə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.