TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

covered interest parity

US/ ˈpɛr.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

covered interest parity nghĩa là ngang giá lãi suất.

Nghĩa của covered interest parity

Danh từ

  1. Kinh tế học Mức lãi xuất qui ngang; Ngang giá lãi suất.

Câu hỏi thường gặp

covered interest parity nghĩa là gì?

covered interest parity (danh từ) nghĩa là ngang giá lãi suất.

covered interest parity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của covered interest parity: giọng Mỹ (US) / ˈpɛr.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.