covering
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌvəɹɪŋ/
US/ˈkʌvəɹɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
covering nghĩa là cái bao, cái bọc, cái nắp.
Nghĩa của covering
Danh từ
- Cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài.
- Cái nắp.
- Sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy.
- lead coveringsự phủ chì, sự mạ chì
- Sự trải ra.
Dạng từ của covering
| Số nhiều | coverings |
Câu hỏi thường gặp
covering nghĩa là gì?
covering (danh từ) nghĩa là cái bao, cái bọc, cái nắp.
covering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của covering: giọng Anh (UK) /ˈkʌvəɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌvəɹɪŋ/.