TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

covering

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌvəɹɪŋ/ US/ˈkʌvəɹɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

covering nghĩa là cái bao, cái bọc, cái nắp.

Nghĩa của covering

Danh từ

  1. Cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài.
  2. Cái nắp.
  3. Sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy.
    • lead coveringsự phủ chì, sự mạ chì
  4. Sự trải ra.

Dạng từ của covering

Số nhiềucoverings

Câu hỏi thường gặp

covering nghĩa là gì?

covering (danh từ) nghĩa là cái bao, cái bọc, cái nắp.

covering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của covering: giọng Anh (UK) /ˈkʌvəɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌvəɹɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.