TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coverlet

UK/ˈkʌvə(ɹ)lɪt/ US/ˈkʌvə(ɹ)lɪt/ giọng máy của trình duyệt

coverlet nghĩa là khăn phủ giường.

Nghĩa của coverlet

Danh từ

  1. Khăn phủ giường.

Dạng từ của coverlet

Số nhiềucoverlets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coverlet

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

coverlet nghĩa là gì?

coverlet (danh từ) nghĩa là khăn phủ giường.

coverlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coverlet: giọng Anh (UK) /ˈkʌvə(ɹ)lɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌvə(ɹ)lɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.