coverlet
UK/ˈkʌvə(ɹ)lɪt/
US/ˈkʌvə(ɹ)lɪt/
giọng máy của trình duyệt
coverlet nghĩa là khăn phủ giường.
Nghĩa của coverlet
Danh từ
- Khăn phủ giường.
Dạng từ của coverlet
| Số nhiều | coverlets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coverlet
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
coverlet nghĩa là gì?
coverlet (danh từ) nghĩa là khăn phủ giường.
coverlet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coverlet: giọng Anh (UK) /ˈkʌvə(ɹ)lɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌvə(ɹ)lɪt/.