TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coverless

US/ˈkə.vɜː.ləs/ giọng máy của trình duyệt

coverless nghĩa là Xem cover.

Nghĩa của coverless

Tính từ

  1. Xem cover

Câu hỏi thường gặp

coverless nghĩa là gì?

coverless (tính từ) nghĩa là Xem cover.

coverless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coverless: giọng Mỹ (US) /ˈkə.vɜː.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.