coverlid
giọng máy của trình duyệt
coverlid nghĩa là khăn phủ giường.
Nghĩa của coverlid
Danh từ
- Khăn phủ giường.
Dạng từ của coverlid
| Số nhiều | coverlids |
Câu hỏi thường gặp
coverlid nghĩa là gì?
coverlid (danh từ) nghĩa là khăn phủ giường.