TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

covert

UK/ˈkəʊvɜːt/ US/ˈkoʊvɚt/ giọng máy của trình duyệt

covert nghĩa là che đậy, giấu giếm, hang ổ, bụi rậm.

Nghĩa của covert

Tính từ

  1. Che đậy, giấu giếm, vụng trộm.
    • a covert glancecái nhìn (vụng) trộm
    • covert threatsự đe doạ ngầm

Danh từ

  1. Hang ổ (của muông thú); bụi rậm, lùm cây (nơi ẩn náo của muông thú).
    • to draw a covertsục bụi rậm

Dạng từ của covert

So sánh hơnmore covert
So sánh nhấtmost covert
Số nhiềucoverts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với covert

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của covert

Cụm từ, thành ngữ với covert

  • covert cloth — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Vải may áo choàng.
  • covert coat — Áo choàng ngắn.

Câu hỏi thường gặp

covert nghĩa là gì?

covert (tính từ, danh từ) nghĩa là che đậy, giấu giếm, hang ổ, bụi rậm.

covert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của covert: giọng Anh (UK) /ˈkəʊvɜːt/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊvɚt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.