covertly
US/ˈkoʊ.ˌvɜːt.li/
giọng máy của trình duyệt
covertly nghĩa là ngầm, lén lút.
Nghĩa của covertly
Phó từ
- Ngầm, lén lút.
Dạng từ của covertly
| So sánh hơn | more covertly |
| So sánh nhất | most covertly |
Câu hỏi thường gặp
covertly nghĩa là gì?
covertly (phó từ) nghĩa là ngầm, lén lút.
covertly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của covertly: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.ˌvɜːt.li/.