coverture
US/ˈkə.vɜː.ˌtʃʊr/
giọng máy của trình duyệt
coverture nghĩa là sự che chở, nơi ẩn núp.
Nghĩa của coverture
Danh từ
- Sự che chở.
- Nơi ẩn núp.
- Pháp lý Hoàn cảnh người đàn bà có sự che chở của chồng.
Dạng từ của coverture
| Số nhiều | covertures |
Họ từ của coverture
Câu hỏi thường gặp
coverture nghĩa là gì?
coverture (danh từ) nghĩa là sự che chở, nơi ẩn núp.
coverture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coverture: giọng Mỹ (US) /ˈkə.vɜː.ˌtʃʊr/.