TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

covertness

US/ˈkoʊ.ˌvɜːt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

covertness nghĩa là Xem covert.

Nghĩa của covertness

Danh từ

  1. Xem covert

Câu hỏi thường gặp

covertness nghĩa là gì?

covertness (danh từ) nghĩa là Xem covert.

covertness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của covertness: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.ˌvɜːt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.