covetable
US/ˈkə.və.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt
covetable nghĩa là Xem covet.
Nghĩa của covetable
Tính từ
- Xem covet
Dạng từ của covetable
| So sánh hơn | more covetable |
| So sánh nhất | most covetable |
Câu hỏi thường gặp
covetable nghĩa là gì?
covetable (tính từ) nghĩa là Xem covet.
covetable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của covetable: giọng Mỹ (US) /ˈkə.və.tə.bᵊl/.