TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coveter

US/ˈkə.və.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

coveter nghĩa là Xem covet.

Nghĩa của coveter

Danh từ

  1. Xem covet

Dạng từ của coveter

Số nhiềucoveters

Câu hỏi thường gặp

coveter nghĩa là gì?

coveter (danh từ) nghĩa là Xem covet.

coveter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coveter: giọng Mỹ (US) /ˈkə.və.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.