covetingly Nghegiọng máy của trình duyệt covetingly nghĩa là Xem covet. Nghĩa của covetingly Phó từ Xem covet Dạng từ của covetingly So sánh hơnmore covetinglySo sánh nhấtmost covetingly Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với covetingly Đồng nghĩacovetously Câu hỏi thường gặp covetingly nghĩa là gì?covetingly (phó từ) nghĩa là Xem covet.