TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cowgirl position

giọng máy của trình duyệt

cowgirl position nghĩa là Tư thế nữ cao bồi (tư thế quan hệ tình dục mà người nam nằm ngửa, người nữ ngồi trên, mặt đối diện nhau).

Nghĩa của cowgirl position

Danh từ

  1. idiomatic Tư thế nữ cao bồi (tư thế quan hệ tình dục mà người nam nằm ngửa, người nữ ngồi trên, mặt đối diện nhau).

Dạng từ của cowgirl position

Số nhiềucowgirl positions

Họ từ của cowgirl position

Câu hỏi thường gặp

cowgirl position nghĩa là gì?

cowgirl position (danh từ) nghĩa là Tư thế nữ cao bồi (tư thế quan hệ tình dục mà người nam nằm ngửa, người nữ ngồi trên, mặt đối diện nhau).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.