TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cowhand

UK/ˈkaʊˌhænd/ US/ˈkaʊˌhænd/ giọng máy của trình duyệt

cowhand nghĩa là người nuôi bò.

Nghĩa của cowhand

Danh từ

  1. Người nuôi bò.

Dạng từ của cowhand

Số nhiềucowhands

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cowhand

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cowhand nghĩa là gì?

cowhand (danh từ) nghĩa là người nuôi bò.

cowhand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cowhand: giọng Anh (UK) /ˈkaʊˌhænd/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊˌhænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.