TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cowgirl

US/ˈkaʊˌɡɝl/ giọng máy của trình duyệt

cowgirl nghĩa là cô gái chăn bò.

Nghĩa của cowgirl

Danh từ

  1. Cô gái chăn bò.

Dạng từ của cowgirl

Số nhiềucowgirls
Ngôi thứ ba số ítcowgirls
Hiện tại phân từ (-ing)cowgirling
Quá khứ phân từcowgirled
Quá khứcowgirled

Họ từ của cowgirl

Cụm từ, thành ngữ với cowgirl

  • cowgirl position — Tư thế nữ cao bồi (tư thế quan hệ tình dục mà người nam nằm ngửa, người nữ ngồi trên, mặt đối diện nhau).

Câu hỏi thường gặp

cowgirl nghĩa là gì?

cowgirl (danh từ) nghĩa là cô gái chăn bò.

cowgirl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cowgirl: giọng Mỹ (US) /ˈkaʊˌɡɝl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.