cowgirl
US/ˈkaʊˌɡɝl/
giọng máy của trình duyệt
cowgirl nghĩa là cô gái chăn bò.
Nghĩa của cowgirl
Danh từ
- Cô gái chăn bò.
Dạng từ của cowgirl
| Số nhiều | cowgirls |
| Ngôi thứ ba số ít | cowgirls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cowgirling |
| Quá khứ phân từ | cowgirled |
| Quá khứ | cowgirled |
Họ từ của cowgirl
Cụm từ, thành ngữ với cowgirl
- cowgirl position — Tư thế nữ cao bồi (tư thế quan hệ tình dục mà người nam nằm ngửa, người nữ ngồi trên, mặt đối diện nhau).
Câu hỏi thường gặp
cowgirl nghĩa là gì?
cowgirl (danh từ) nghĩa là cô gái chăn bò.
cowgirl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cowgirl: giọng Mỹ (US) /ˈkaʊˌɡɝl/.