cowish
giọng máy của trình duyệt
cowish nghĩa là nhút nhát.
Nghĩa của cowish
Tính từ
- Nhút nhát.
Dạng từ của cowish
| So sánh hơn | more cowish |
| So sánh nhất | most cowish |
Câu hỏi thường gặp
cowish nghĩa là gì?
cowish (tính từ) nghĩa là nhút nhát.