cowl
UK/kaʊl/
US/kaʊl/
giọng máy của trình duyệt
cowl nghĩa là mũ trùm đầu, cái chụp ống khói.
Nghĩa của cowl
Danh từ
- Mũ trùm đầu (của thầy tu).
- Cái chụp ống khói.
- Capô (che đầu máy).
Dạng từ của cowl
| Số nhiều | cowls |
| Ngôi thứ ba số ít | cowls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cowling |
| Quá khứ phân từ | cowled |
| Quá khứ | cowled |
| So sánh hơn | more cowl |
| So sánh nhất | most cowl |
Họ từ của cowl
Cụm từ, thành ngữ với cowl
- the cowl does not make the monk — Mặc áo cà sa không phải là sư cả; đừng trông mặt mà bắt hình dong.
Câu hỏi thường gặp
cowl nghĩa là gì?
cowl (danh từ) nghĩa là mũ trùm đầu, cái chụp ống khói.
cowl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cowl: giọng Anh (UK) /kaʊl/, giọng Mỹ (US) /kaʊl/.