TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cowlike

giọng máy của trình duyệt

cowlike nghĩa là giống con bò cái.

Nghĩa của cowlike

Tính từ

  1. Giống con bò cái.

Dạng từ của cowlike

So sánh hơnmore cowlike
So sánh nhấtmost cowlike

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cowlike

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cowlike nghĩa là gì?

cowlike (tính từ) nghĩa là giống con bò cái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.