TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cowmilk

UK/ˈkaʊ.mɪlk/ US/ˈkaʊ.mɪlk/ giọng máy của trình duyệt

cowmilk nghĩa là sữa bò.

Nghĩa của cowmilk

Danh từ

  1. Sữa bò.

Nguồn gốc từ cowmilk

Từ; tương đương với.

Câu hỏi thường gặp

cowmilk nghĩa là gì?

cowmilk (danh từ) nghĩa là sữa bò.

cowmilk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cowmilk: giọng Anh (UK) /ˈkaʊ.mɪlk/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊ.mɪlk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.