coy
UK/kɔɪ/
US/kɔɪ/
giọng máy của trình duyệt
coy nghĩa là bẽn lẽn, xấu hổ, vuốt ve, xoa dịu.
Nghĩa của coy
Tính từ
- Làm ra vẻ bẽn lẽn, làm ra vẻ xấu hổ, làm ra vẻ rụt rè, làm ra vẻ e lệ.
- Từ cổ, nghĩa cổ Bẽn lẽn, xấu hổ, rụt rè, e lệ.
- Thầm kín, kín đáo.
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Làm duyên, làm dáng.
- Cách biệt, hẻo lánh (nơi chốn).
Ngoại động từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Vuốt ve, xoa dịu, dỗ dành.
- Từ cũ, nghĩa cũ Dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt, vỗ về, tán tỉnh.
Danh từ
- Hồ chăng lưới bẫy (để bẫy vịt trời).
Dạng từ của coy
| So sánh hơn | coyer |
| So sánh nhất | coyest |
| Ngôi thứ ba số ít | coys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | coying |
| Quá khứ phân từ | coyed |
| Quá khứ | coyed |
| Số nhiều | coys |
Họ từ của coy
Cụm từ, thành ngữ với coy
- to be coy of speech — Ăn nói giữ gìn, ít nói.
Nguồn gốc từ coy
hồ chăng lưới bẫy: So sánh với decoy.
Câu hỏi thường gặp
coy nghĩa là gì?
coy (tính từ, ngoại động từ, danh từ) nghĩa là bẽn lẽn, xấu hổ, vuốt ve, xoa dịu.
coy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coy: giọng Anh (UK) /kɔɪ/, giọng Mỹ (US) /kɔɪ/.