TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coy

UK/kɔɪ/ US/kɔɪ/ giọng máy của trình duyệt

coy nghĩa là bẽn lẽn, xấu hổ, vuốt ve, xoa dịu.

Nghĩa của coy

Tính từ

  1. Làm ra vẻ bẽn lẽn, làm ra vẻ xấu hổ, làm ra vẻ rụt rè, làm ra vẻ e lệ.
  2. Từ cổ, nghĩa cổ Bẽn lẽn, xấu hổ, rụt rè, e lệ.
  3. Thầm kín, kín đáo.
  4. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Làm duyên, làm dáng.
  5. Cách biệt, hẻo lánh (nơi chốn).

Ngoại động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Vuốt ve, xoa dịu, dỗ dành.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt, vỗ về, tán tỉnh.

Danh từ

  1. Hồ chăng lưới bẫy (để bẫy vịt trời).

Dạng từ của coy

So sánh hơncoyer
So sánh nhấtcoyest
Ngôi thứ ba số ítcoys
Hiện tại phân từ (-ing)coying
Quá khứ phân từcoyed
Quá khứcoyed
Số nhiềucoys

Họ từ của coy

Cụm từ, thành ngữ với coy

  • to be coy of speech — Ăn nói giữ gìn, ít nói.

Nguồn gốc từ coy

hồ chăng lưới bẫy: So sánh với decoy.

Câu hỏi thường gặp

coy nghĩa là gì?

coy (tính từ, ngoại động từ, danh từ) nghĩa là bẽn lẽn, xấu hổ, vuốt ve, xoa dịu.

coy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coy: giọng Anh (UK) /kɔɪ/, giọng Mỹ (US) /kɔɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.