coyish
UK/ˈkɔɪ.ɪʃ/
US/ˈkɔɪ.ɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
coyish nghĩa là Xem coy.
Nghĩa của coyish
Tính từ
- Xem coy
Dạng từ của coyish
| So sánh hơn | more coyish |
| So sánh nhất | most coyish |
Câu hỏi thường gặp
coyish nghĩa là gì?
coyish (tính từ) nghĩa là Xem coy.
coyish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coyish: giọng Anh (UK) /ˈkɔɪ.ɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔɪ.ɪʃ/.