TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cozener

UK/ˈkʌzənə/ giọng máy của trình duyệt

cozener nghĩa là Xem cozen.

Nghĩa của cozener

Danh từ

  1. Xem cozen

Dạng từ của cozener

Số nhiềucozeners

Câu hỏi thường gặp

cozener nghĩa là gì?

cozener (danh từ) nghĩa là Xem cozen.

cozener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cozener: giọng Anh (UK) /ˈkʌzənə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.