cracovian
UK/kɹəˈkəʊvɪən/
giọng máy của trình duyệt
cracovian nghĩa là cracôvian.
Nghĩa của cracovian
Tính từ
- Giải tích Cracôvian.
Dạng từ của cracovian
| Số nhiều | Cracovians |
Câu hỏi thường gặp
cracovian nghĩa là gì?
cracovian (tính từ) nghĩa là cracôvian.
cracovian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cracovian: giọng Anh (UK) /kɹəˈkəʊvɪən/.