TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cracovian

UK/kɹəˈkəʊvɪən/ giọng máy của trình duyệt

cracovian nghĩa là cracôvian.

Nghĩa của cracovian

Tính từ

  1. Giải tích Cracôvian.

Dạng từ của cracovian

Số nhiềuCracovians

Câu hỏi thường gặp

cracovian nghĩa là gì?

cracovian (tính từ) nghĩa là cracôvian.

cracovian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cracovian: giọng Anh (UK) /kɹəˈkəʊvɪən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.