craniology
US/ˌkreɪ.ni.ˈɑː.lə.dʒi/
giọng máy của trình duyệt
craniology nghĩa là khoa sọ.
Nghĩa của craniology
Danh từ
- Khoa sọ.
Dạng từ của craniology
| Số nhiều | craniologies |
Câu hỏi thường gặp
craniology nghĩa là gì?
craniology (danh từ) nghĩa là khoa sọ.
craniology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của craniology: giọng Mỹ (US) /ˌkreɪ.ni.ˈɑː.lə.dʒi/.