TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

craniometry

giọng máy của trình duyệt

craniometry nghĩa là phép đo sọ.

Nghĩa của craniometry

Danh từ

  1. Phép đo sọ.

Dạng từ của craniometry

Số nhiềucraniometries

Câu hỏi thường gặp

craniometry nghĩa là gì?

craniometry (danh từ) nghĩa là phép đo sọ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.