TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crankshaft

UK/ˈkɹæŋkʃæft/ giọng máy của trình duyệt US/ˈkɹæŋkʃæft/ giọng máy của trình duyệt

crankshaft nghĩa là tay quay.

Nghĩa của crankshaft

Danh từ

  1. Tay quay, maniven.
  2. Ô tô Trục truyền động chính của động cơ làm biến đổi chuyển động qua lại thành chuyển động quay bằng các tay quay.

Dạng từ của crankshaft

Số nhiềucrankshafts
Ngôi thứ ba số ítcrankshafts
Hiện tại phân từ (-ing)crankshafting
Quá khứ phân từcrankshafted
Quá khứcrankshafted

Nguồn gốc từ crankshaft

crank (nghĩa là tay đòn) + shaft (nghĩa là trục)

Câu hỏi thường gặp

crankshaft nghĩa là gì?

crankshaft (danh từ) nghĩa là tay quay.

crankshaft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crankshaft: giọng Anh (UK) /ˈkɹæŋkʃæft/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹæŋkʃæft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.