cranny
UK/ˈkɹæni/
US/ˈkɹæni/
giọng máy của trình duyệt
cranny nghĩa là vết nứt, vết nẻ.
Nghĩa của cranny
Danh từ
- Vết nứt, vết nẻ.
Dạng từ của cranny
| Số nhiều | crannies |
| Ngôi thứ ba số ít | crannies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crannying |
| Quá khứ phân từ | crannied |
| Quá khứ | crannied |
Cụm từ, thành ngữ với cranny
- a cranny in the wall — Vết nứt trên tường; Xó xỉnh, góc tối tăm.
Câu hỏi thường gặp
cranny nghĩa là gì?
cranny (danh từ) nghĩa là vết nứt, vết nẻ.
cranny phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cranny: giọng Anh (UK) /ˈkɹæni/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹæni/.