TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crap

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kɹæp/ US/kɹæp/ giọng máy của trình duyệt

crap nghĩa là phân, cứt, chuyện tào lao, ỉa.

Nghĩa của crap

Danh từ

  1. Phân, cứt.
  2. Chuyện tào lao.

Động từ

  1. Ỉa.

Dạng từ của crap

Số nhiềucraps
Ngôi thứ ba số ítcraps
Hiện tại phân từ (-ing)crapping
Quá khứ phân từcrapped
Quá khứcrapped
So sánh hơncrapper
So sánh nhấtcrappest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crap

Đồng nghĩa

Họ từ của crap

Cụm từ, thành ngữ với crap

  • kick the crap out of (someone) — đánh hay tấn công ai một cách thô bạo.
  • break of day — bình minh, rạng đông.

Câu ví dụ với crap

  • Nobody gives a crap about us. Chẳng ai thèm đoái hoài đến chúng ta cả.
  • Crap, I didn't do the homework! Chết rồi, tôi chưa làm bài tập về nhà!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

crap nghĩa là gì?

crap (danh từ, động từ) nghĩa là phân, cứt, chuyện tào lao, ỉa.

crap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crap: giọng Anh (UK) /kɹæp/, giọng Mỹ (US) /kɹæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.