crash-dive
giọng máy của trình duyệt
crash-dive nghĩa là sự bổ nhào xuống, bổ nhào xuống.
Nghĩa của crash-dive
Danh từ
- Sự bổ nhào xuống.
Động từ
- Bổ nhào xuống.
Dạng từ của crash-dive
| Số nhiều | crash dives |
| Ngôi thứ ba số ít | crash dives |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crash diving |
| Quá khứ | crash dived |
| Quá khứ phân từ | crash dived |
Câu hỏi thường gặp
crash-dive nghĩa là gì?
crash-dive (danh từ, động từ) nghĩa là sự bổ nhào xuống, bổ nhào xuống.