TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crash-dive

giọng máy của trình duyệt

crash-dive nghĩa là sự bổ nhào xuống, bổ nhào xuống.

Nghĩa của crash-dive

Danh từ

  1. Sự bổ nhào xuống.

Động từ

  1. Bổ nhào xuống.

Dạng từ của crash-dive

Số nhiềucrash dives
Ngôi thứ ba số ítcrash dives
Hiện tại phân từ (-ing)crash diving
Quá khứcrash dived
Quá khứ phân từcrash dived

Câu hỏi thường gặp

crash-dive nghĩa là gì?

crash-dive (danh từ, động từ) nghĩa là sự bổ nhào xuống, bổ nhào xuống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.