TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crash-helmet

US/ˈkræʃ.ˈhɛɫ.mət/ giọng máy của trình duyệt

crash-helmet nghĩa là mũ lái mô tô, mũ bảo hiểm.

Nghĩa của crash-helmet

Danh từ

  1. Mũ (của người) lái mô tô.

Dạng từ của crash-helmet

Số nhiềucrash helmets

Câu hỏi thường gặp

crash-helmet nghĩa là gì?

crash-helmet (danh từ) nghĩa là mũ lái mô tô, mũ bảo hiểm.

crash-helmet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crash-helmet: giọng Mỹ (US) /ˈkræʃ.ˈhɛɫ.mət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.