crash-land
US/ˈkræʃ.ˈlænd/
giọng máy của trình duyệt
crash-land nghĩa là hạ cánh vội vã, nhảy xuống vôi vã.
Nghĩa của crash-land
Nội động từ
- Hàng không Hạ cánh vội vã (không dùng được bánh xe dưới bụng).
- Nhảy xuống vôi vã (người lái).
Dạng từ của crash-land
| Ngôi thứ ba số ít | crash lands |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crash landing |
| Quá khứ phân từ | crash landed |
| Quá khứ | crash landed |
Câu hỏi thường gặp
crash-land nghĩa là gì?
crash-land (nội động từ) nghĩa là hạ cánh vội vã, nhảy xuống vôi vã.
crash-land phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crash-land: giọng Mỹ (US) /ˈkræʃ.ˈlænd/.