TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crash in

giọng máy của trình duyệt

crash in nghĩa là tràn vào, đột nhập vào.

Nghĩa của crash in

Cụm động từ

  1. Tràn vào, đột nhập vào, xâm nhập.

Dạng từ của crash in

Ngôi thứ ba số ítcrashes in
Hiện tại phân từ (-ing)crashing in
Quá khứ phân từcrashed in
Quá khứcrashed in

Câu hỏi thường gặp

crash in nghĩa là gì?

crash in (cụm động từ) nghĩa là tràn vào, đột nhập vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.