crash in
giọng máy của trình duyệt
crash in nghĩa là tràn vào, đột nhập vào.
Nghĩa của crash in
Cụm động từ
- Tràn vào, đột nhập vào, xâm nhập.
Dạng từ của crash in
| Ngôi thứ ba số ít | crashes in |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crashing in |
| Quá khứ phân từ | crashed in |
| Quá khứ | crashed in |
Câu hỏi thường gặp
crash in nghĩa là gì?
crash in (cụm động từ) nghĩa là tràn vào, đột nhập vào.