crateriform
giọng máy của trình duyệt
crateriform nghĩa là hình miệng núi lửa.
Nghĩa của crateriform
Tính từ
- Hình miệng núi lửa.
Dạng từ của crateriform
| So sánh hơn | more crateriform |
| So sánh nhất | most crateriform |
Câu hỏi thường gặp
crateriform nghĩa là gì?
crateriform (tính từ) nghĩa là hình miệng núi lửa.