TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crateriform

giọng máy của trình duyệt

crateriform nghĩa là hình miệng núi lửa.

Nghĩa của crateriform

Tính từ

  1. Hình miệng núi lửa.

Dạng từ của crateriform

So sánh hơnmore crateriform
So sánh nhấtmost crateriform

Câu hỏi thường gặp

crateriform nghĩa là gì?

crateriform (tính từ) nghĩa là hình miệng núi lửa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.