TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

craterlet

US/ˈkreɪ.tɜː.lət/ giọng máy của trình duyệt

craterlet nghĩa là miệng nhỏ núi lửa.

Nghĩa của craterlet

Danh từ

  1. Miệng nhỏ núi lửa.

Dạng từ của craterlet

Số nhiềucraterlets

Câu hỏi thường gặp

craterlet nghĩa là gì?

craterlet (danh từ) nghĩa là miệng nhỏ núi lửa.

craterlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của craterlet: giọng Mỹ (US) /ˈkreɪ.tɜː.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.