craterlet
US/ˈkreɪ.tɜː.lət/
giọng máy của trình duyệt
craterlet nghĩa là miệng nhỏ núi lửa.
Nghĩa của craterlet
Danh từ
- Miệng nhỏ núi lửa.
Dạng từ của craterlet
| Số nhiều | craterlets |
Câu hỏi thường gặp
craterlet nghĩa là gì?
craterlet (danh từ) nghĩa là miệng nhỏ núi lửa.
craterlet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của craterlet: giọng Mỹ (US) /ˈkreɪ.tɜː.lət/.