TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cravat

UK/kɹəˈvat/ US/kɹəˈvæt/ giọng máy của trình duyệt

cravat nghĩa là cái ca vát.

Nghĩa của cravat

Danh từ

  1. Cái ca vát.

Dạng từ của cravat

Số nhiềucravats
Ngôi thứ ba số ítcravats
Hiện tại phân từ (-ing)cravatting
Quá khứ phân từcravatted
Quá khứcravatted

Câu hỏi thường gặp

cravat nghĩa là gì?

cravat (danh từ) nghĩa là cái ca vát.

cravat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cravat: giọng Anh (UK) /kɹəˈvat/, giọng Mỹ (US) /kɹəˈvæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.