TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cravenness

US/ˈkreɪ.vən.nəs/ giọng máy của trình duyệt

cravenness nghĩa là Xem craven.

Nghĩa của cravenness

Danh từ

  1. Xem craven

Dạng từ của cravenness

Số nhiềucravennesses

Câu hỏi thường gặp

cravenness nghĩa là gì?

cravenness (danh từ) nghĩa là Xem craven.

cravenness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cravenness: giọng Mỹ (US) /ˈkreɪ.vən.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.